- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
cơ quan lập pháp
Cơ quan lập pháp chịu trách nhiệm ban hành luật pháp.
cơ quan lập pháp
Cơ quan lập pháp chịu trách nhiệm ban hành luật pháp.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
cơ quan lập pháp
cơ quan lập pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.