- 罒võng(lưới)
- 卓trác(cao vượt trội)
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
bao bọc; bọc kín
Sương mù dày đặc bao phủ thành phố.
bao phủ; che phủ
Sương mù bao phủ đỉnh núi.
bao bọc; bọc kín
Sương mù dày đặc bao phủ thành phố.
bao phủ; che phủ
Sương mù bao phủ đỉnh núi.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
bao bọc; bọc kín
bao bọc; bọc kín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.