Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
quả lê
Vỏ tre rất mịn.
gậy gỗ; thanh gỗ
// NGHĨA CHÍNHquả lê
// NGHĨA CHÍNHgậy gỗ; thanh gỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.