Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
hàng rào; tường rào
Trong sân có hàng rào.
// NGHĨA CHÍNHhàng rào; tường rào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.