lưỡi gà (của nhạc cụ)
Lá sậy của nhạc cụ này bị hỏng rồi.
lò xo; lưỡi gà (nhạc cụ)
Cái lá thép này bị hỏng rồi.
lưỡi gà (của nhạc cụ)
Lá sậy của nhạc cụ này bị hỏng rồi.
lò xo; lưỡi gà (nhạc cụ)
Cái lá thép này bị hỏng rồi.
lưỡi gà (của nhạc cụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.