tiếng động; âm thanh
Âm thanh của thiên nhiên.
tiếng ồn; tiếng động
sáo ba ống; âm thanh (của tự nhiên)
Gió thổi rừng tre, phát ra từng đợt âm thanh tự nhiên.
tiếng động; âm thanh
Âm thanh của thiên nhiên.
tiếng ồn; tiếng động
sáo ba ống; âm thanh (của tự nhiên)
Gió thổi rừng tre, phát ra từng đợt âm thanh tự nhiên.
tiếng động; âm thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.