lương thực; thực phẩm
中用来吃的谷物和其他农产品yònglái chī de gǔwù hé qítā nóngchǎnpǐn
Chúng tôi có rất nhiều lương thực.
lương thực; ngũ cốc; thức ăn
中用来吃的谷类或豆类植物的果实yònglái chī de gǔlèi huò dòulèi zhíwù de guǒshí
lương thực; ngũ cốc (danh )
lương thực; thực phẩm
中用来吃的谷物和其他农产品yònglái chī de gǔwù hé qítā nóngchǎnpǐn
Chúng tôi có rất nhiều lương thực.
lương thực; ngũ cốc; thức ăn
中用来吃的谷类或豆类植物的果实yònglái chī de gǔlèi huò dòulèi zhíwù de guǒshí
lương thực; ngũ cốc (danh )
lương thực; thực phẩm
lương thực; thực phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中可以吃的谷类植物或其果实,如米、麦、玉米等kěyǐ chī de gǔlèi zhíwù huò qī guǒshí, rú mǐ, mài, yùmǐ děng
中可以吃的谷类植物或其果实,如米、麦、玉米等kěyǐ chī de gǔlèi zhíwù huò qī guǒshí, rú mǐ, mài, yùmǐ děng