- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
tư lệnh; chỉ huy trưởng
中军队的最高指挥官jūnduì de zuìgāo zhǐhuī guān
Ông ấy là chỉ huy của chúng tôi.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
tư lệnh; chỉ huy trưởng
中军队的最高指挥官jūnduì de zuìgāo zhǐhuī guān
Ông ấy là chỉ huy của chúng tôi.
tư lệnh; chỉ huy trưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.