- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
ngon; ngon miệng
thích ăn; háu ăn; tham ăn
ngon; ngon miệng
中味道很好,使人喜欢吃wèidào hěn hǎo、shǐ rén xǐhuān chī
Món ăn này rất ngon.
Bánh sủi cảo mẹ làm ngon tuyệt!
thích ăn; háu ăn; tham ăn
中喜欢吃东西;贪吃xǐhuān chī dōngxi; tānchī
Anh ấy rất thích ăn, là một người ham ăn.
Từ nhỏ cô ấy đã háu ăn, hễ thấy đồ ăn vặt là không nhịn được.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ngon; ngon miệng
thích ăn; háu ăn; tham ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngon; ngon miệng
中味道很好,使人喜欢吃wèidào hěn hǎo、shǐ rén xǐhuān chī
Món ăn này rất ngon.
Bánh sủi cảo mẹ làm ngon tuyệt!
thích ăn; háu ăn; tham ăn
中喜欢吃东西;贪吃xǐhuān chī dōngxi; tānchī
Anh ấy rất thích ăn, là một người ham ăn.
Từ nhỏ cô ấy đã háu ăn, hễ thấy đồ ăn vặt là không nhịn được.