- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
dở; khó ăn; không ngon
中味道不好,让人不想吃wèidào búhǎo, ràng rén búxiǎng chī
Món này rất khó ăn.
dở; khó ăn; không ngon
中味道不好,让人不想吃wèidào búhǎo, ràng rén búxiǎng chī
Món này rất khó ăn.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
dở; khó ăn; không ngon
dở; khó ăn; không ngon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.