- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
tốt đẹp; tươi đẹp
Chúc bạn có một tương lai tốt đẹp.
đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
中好看;令人高兴或满足hǎokàn;lìngrén gāoxìng huò mǎnzú
tốt đẹp; tươi đẹp
Chúc bạn có một tương lai tốt đẹp.
đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
中好看;令人高兴或满足hǎokàn;lìngrén gāoxìng huò mǎnzú
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tốt đẹp; tươi đẹp
tốt đẹp; tươi đẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.