- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
nghe quen thuộc đến mức thuộc lòng [thành ngữ]
Câu chuyện này rất quen thuộc.
nghe quen thuộc đến mức thuộc lòng [thành ngữ]
Câu chuyện này rất quen thuộc.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
nghe quen thuộc đến mức thuộc lòng [thành ngữ]
nghe quen thuộc đến mức thuộc lòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.