- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
kết hợp; liên kết; phối hợp
中两个或多个事物、人或组织一起工作或合作liǎng ge huò duō ge shìwù、rén huò zǔzhī yīqǐ gōngzuò huò hézuò
Chúng ta hãy liên kết lại.
liên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
中两个或多个人、团体等一起工作或行动liǎng gè huò duō gè rén、tuántǐ děng yīqǐ gōngzuò huò xíngdòng
liên hợp; kết hợp; liên kết
kết hợp; liên kết; phối hợp
中两个或多个事物、人或组织一起工作或合作liǎng ge huò duō ge shìwù、rén huò zǔzhī yīqǐ gōngzuò huò hézuò
Chúng ta hãy liên kết lại.
liên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
中两个或多个人、团体等一起工作或行动liǎng gè huò duō gè rén、tuántǐ děng yīqǐ gōngzuò huò xíngdòng
liên hợp; kết hợp; liên kết
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
kết hợp; liên kết; phối hợp
kết hợp; liên kết; phối hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中两个或多个人、团体、国家等一起合作或结合liǎng ge huò duō ge rén、tuántǐ、guójiā děng yīqǐ hézuò huò jiéhé
Chúng ta hãy đoàn kết lại!
liên kết; liên minh; phối hợp
中两个或多个人、团体、国家等为了共同目的而结合在一起liǎng ge huò duō ge rén、tuántǐ、guójiā děng wèile gòngtóng mùdì érle jiéhé zài yìqǐ
Họ đã thành lập một liên đoàn.
中两个或多个人、团体、国家等一起合作或结合liǎng ge huò duō ge rén、tuántǐ、guójiā děng yīqǐ hézuò huò jiéhé
Chúng ta hãy đoàn kết lại!
liên kết; liên minh; phối hợp
中两个或多个人、团体、国家等为了共同目的而结合在一起liǎng ge huò duō ge rén、tuántǐ、guójiā děng wèile gòngtóng mùdì érle jiéhé zài yìqǐ
Họ đã thành lập một liên đoàn.