liên minh; liên đoàn; đồng minh
中两个或多个组织、国家等联合起来的整体liǎng ge huò duō ge zǔzhī、guójiā děng liánhé qǐlái de zhěngtǐ
Họ đã thành lập một liên minh.
liên minh; liên minh chính trị; liên minh quân sự
中两个或多个国家、组织、团体等结合在一起liǎng gè huò duō gè guójiā、zǔzhī、tuántǐ děng jiéhé zài yìqǐ
Họ đã thành lập một liên minh.
liên minh; liên đoàn; đồng minh
中两个或多个组织、国家等联合起来的整体liǎng ge huò duō ge zǔzhī、guójiā děng liánhé qǐlái de zhěngtǐ
Họ đã thành lập một liên minh.
liên minh; liên minh chính trị; liên minh quân sự
中两个或多个国家、组织、团体等结合在一起liǎng gè huò duō gè guójiā、zǔzhī、tuántǐ děng jiéhé zài yìqǐ
Họ đã thành lập một liên minh.
liên minh; liên đoàn; đồng minh
liên minh; liên đoàn; đồng minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
liên kết; liên minh; phối hợp
中国家或团体为了共同目的而结合在一起的组织guójiā huò tuántǐ wèile gòngtóng mùdì érle jiéhé zàiyìqǐ de zǔzhī
liên kết; liên minh; phối hợp
中国家或团体为了共同目的而结合在一起的组织guójiā huò tuántǐ wèile gòngtóng mùdì érle jiéhé zàiyìqǐ de zǔzhī