- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
中两个或多个人、团体一起工作,为同一个目标努力liǎng gè huò duō ge rén、tuántǐ yìqǐ gōngzuò、wèi tóng yī ge mùbiāo nǔlì
Chúng ta cùng hợp tác nhé!
Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.
Vì vậy họ đều không muốn hợp tác với anh.
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
中两个或多个人、团体一起工作,为同一个目标努力liǎng gè huò duō ge rén、tuántǐ yìqǐ gōngzuò、wèi tóng yī ge mùbiāo nǔlì
Chúng ta cùng hợp tác nhé!
Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.
Vì vậy họ đều không muốn hợp tác với anh.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.