- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
nhút nhát; rụt rè; thiếu can đảm
Anh ấy hơi nhút nhát.
rụt rè; nhút nhát; e thẹn
nhút nhát; rụt rè; hèn nhát
nhút nhát; rụt rè; thiếu can đảm
Anh ấy hơi nhút nhát.
rụt rè; nhút nhát; e thẹn
nhút nhát; rụt rè; hèn nhát
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
nhút nhát; rụt rè; thiếu can đảm
nhút nhát; rụt rè; thiếu can đảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.