- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
chịu oan; làm vật tế thần; bị đổ tội oan
chịu oan; làm vật tế thần; bị đổ tội oan
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
chịu oan; làm vật tế thần; bị đổ tội oan
chịu oan; làm vật tế thần; bị đổ tội oan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.