- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 长trướng/trường(dài, lớn ra)
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
phình ra; giãn nở; (bóng) bành trướng; tự phụ
中体积或数量变大tǐjī huò shùliàng biàn dà
Quả bóng bay đã phồng lên.
phồng lên; giãn nở; (bóng) bành trướng; tự phụ
中体积或数量增大;变得更大tǐjī huò shùliàng zēngdà; biànde gèngdà
sưng; phù nề
phình ra; giãn nở; (bóng) bành trướng; tự phụ
中体积或数量变大tǐjī huò shùliàng biàn dà
Quả bóng bay đã phồng lên.
phồng lên; giãn nở; (bóng) bành trướng; tự phụ
中体积或数量增大;变得更大tǐjī huò shùliàng zēngdà; biànde gèngdà
sưng; phù nề
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
phình ra; giãn nở; (bóng) bành trướng; tự phụ
phình ra; giãn nở; (bóng) bành trướng; tự phụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.