- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
co lại; thu hẹp; co rút
Quần áo giặt xong sẽ bị co lại.
co rút; co lại; (sinh lý) tâm thu
Tim co bóp.
co rút; thu hẹp
Xin hãy hóp bụng lại.
co lại; thu hẹp; co rút
Quần áo giặt xong sẽ bị co lại.
co rút; co lại; (sinh lý) tâm thu
Tim co bóp.
co rút; thu hẹp
Xin hãy hóp bụng lại.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
co lại; thu hẹp; co rút
co lại; thu hẹp; co rút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
Cơ bắp sẽ co lại.
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
Cơ bắp sẽ co lại.