- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nghệ sĩ; nghệ nhân biểu diễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nghệ sĩ; nghệ nhân biểu diễn
中从事表演、唱歌等工作的人cóngshì biǎoyǎn、chànggē děng gōngzuò de rén
Anh ấy là một nghệ sĩ.
nghệ nhân; nghệ sĩ; diễn viên
中从事表演或艺术创作的人cóngshì biǎoyǎn huò yìshù chuàngzuò de rén
Anh ấy là một nghệ nhân.
nghệ sĩ; nghệ nhân biểu diễn
中从事表演、唱歌等工作的人cóngshì biǎoyǎn、chànggē děng gōngzuò de rén
Anh ấy là một nghệ sĩ.
nghệ nhân; nghệ sĩ; diễn viên
中从事表演或艺术创作的人cóngshì biǎoyǎn huò yìshù chuàngzuò de rén
Anh ấy là một nghệ nhân.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.