- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
mù tạt; mù tạc
中一种辛辣的绿色调味料,用芥菜籽制成yī zhǒng xīnlà de lǜsè tiáowèiliào、yòng gàicài jǐ zhìchéng
Bạn có thích ăn mù tạt không?
mù tạt; cải
中一种辛辣的调味料,用芥菜的种子制成yī zhǒng xīnlà de tiáowèiliào, yòng gàicài de zhǒngzi zhìchéng
Tôi thích ăn mù tạt.
mù tạt; mù tạc
中一种辛辣的绿色调味料,用芥菜籽制成yī zhǒng xīnlà de lǜsè tiáowèiliào、yòng gàicài jǐ zhìchéng
Bạn có thích ăn mù tạt không?
mù tạt; cải
中一种辛辣的调味料,用芥菜的种子制成yī zhǒng xīnlà de tiáowèiliào, yòng gàicài de zhǒngzi zhìchéng
Tôi thích ăn mù tạt.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
mù tạt; mù tạc
mù tạt; mù tạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.