dùng trong 芭蕉[ba1 jiao1]
中一种热带植物,叶子很大,果实可以吃yī zhǒng règdài zhíwù, yèzi hěn dà, guǒshí kěyǐ chī
dùng để phiên âm
中用于音译外来词的汉字yòngyú yīnyì wàilái cí de hànzì
Múa ba lê là một loại hình nghệ thuật đẹp.
loài thực vật thơm chưa xác định được nhắc đến trong Sở Từ
中一种香气芬芳的植物yī zhǒng xiāngqì fēnfāng de zhíwù
dùng trong 芭蕉[ba1 jiao1]
中一种热带植物,叶子很大,果实可以吃yī zhǒng règdài zhíwù, yèzi hěn dà, guǒshí kěyǐ chī
dùng để phiên âm
中用于音译外来词的汉字yòngyú yīnyì wàilái cí de hànzì
Múa ba lê là một loại hình nghệ thuật đẹp.
loài thực vật thơm chưa xác định được nhắc đến trong Sở Từ
中一种香气芬芳的植物yī zhǒng xiāngqì fēnfāng de zhíwù