- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
ngao; nghêu hoa
Tôi thích ăn ngao.
ngao; nghêu (động vật thân mềm hai mảnh vỏ)
Hoa cáp là một loại hải sản.
ngao; nghêu hoa
Tôi thích ăn ngao.
ngao; nghêu (động vật thân mềm hai mảnh vỏ)
Hoa cáp là một loại hải sản.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
ngao; nghêu hoa
ngao; nghêu hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.