khoai lang; khoai mật (khẩu)(kế thừa)
Khoai lang ngọt.
cỏ sậy; lau sậy
Rau khoai là một loại thực vật.
hoa điều (Campsis grandiflora) (cổ)
khoai lang; khoai mật (khẩu)(kế thừa)
Khoai lang ngọt.
cỏ sậy; lau sậy
Rau khoai là một loại thực vật.
hoa điều (Campsis grandiflora) (cổ)
khoai lang; khoai mật (khẩu)
cỏ sậy; lau sậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.