khắt khe; hà khắc; nghiêm khắc
// NGHĨA CHÍNHkhắt khe; hà khắc; nghiêm khắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người rất hà khắc.
khắt khe; hà khắc
Anh ấy rất khắt khe với bản thân.