mênh mông; bao la; mờ mịt
Biển cả mênh mông.
mờ mịt; mênh mông; (bóng) mơ hồ
Anh ấy cảm thấy tương lai mịt mờ.
mơ hồ; lờ mờ; có cũng như không
Anh ấy nhìn tôi một cách mơ hồ.
mờ mịt; mênh mang; không rõ ràng
Tương lai mờ mịt.
mơ hồ; bao la; mênh mông
Tôi cảm thấy rất hoang mang.
mênh mông; bao la; mờ mịt
Biển cả mênh mông.
mờ mịt; mênh mông; (bóng) mơ hồ
Anh ấy cảm thấy tương lai mịt mờ.
mơ hồ; lờ mờ; có cũng như không
Anh ấy nhìn tôi một cách mơ hồ.
mờ mịt; mênh mang; không rõ ràng
Tương lai mờ mịt.
mơ hồ; bao la; mênh mông
Tôi cảm thấy rất hoang mang.