Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
rau diếp (dùng trong tên gọi các loại rau diếp dại)
// NGHĨA CHÍNHrau diếp (dùng trong tên gọi các loại rau diếp dại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.