Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
bụi rậm; cây rậm
công việc tẻ nhạt; phức tạp rườm rà
// NGHĨA CHÍNHbụi rậm; cây rậm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.