- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
tiêu điều; ảm đạm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn
Kinh tế rất tiêu điều.
tiêu điều; ế ẩm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn
tiêu điều; ảm đạm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn
Kinh tế rất tiêu điều.
tiêu điều; ế ẩm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
tiêu điều; ảm đạm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn
tiêu điều; ảm đạm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.