cây sắn dây (Pueraria lobata)
中一种蔓生植物,根和茎可以做药物或纺织材料yī zhǒng màn shēng zhíwù, gēn hé jīng kěyǐ zuò yàowù huò fǎngzhī cáiliào
Cát là một loại thực vật.
vải thô; cây sắn dây (Pueraria lobata)
中用葛藤纤维制成的粗布料yòng gé téng xiānwéi zhìchéng de cūbù liào
Vải cát là một loại sợi tự nhiên.
họ Cát
中中国古代和现代常见的姓氏zhōngguó gǔdài hé xiàndài chángjiàn de xìngshì
cây sắn dây (Pueraria lobata)
中一种蔓生植物,根和茎可以做药物或纺织材料yī zhǒng màn shēng zhíwù, gēn hé jīng kěyǐ zuò yàowù huò fǎngzhī cáiliào
Cát là một loại thực vật.
vải thô; cây sắn dây (Pueraria lobata)
中用葛藤纤维制成的粗布料yòng gé téng xiānwéi zhìchéng de cūbù liào
Vải cát là một loại sợi tự nhiên.
họ Cát
中中国古代和现代常见的姓氏zhōngguó gǔdài hé xiàndài chángjiàn de xìngshì
cây sắn dây (Pueraria lobata)
họ Cát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.