- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Bồ Đào Nha; (viết tắt) Bồ
中欧洲西南部的国家,首都是里斯本Ōuzhōu xīnánbù de guójiā, shǒudū shì Lǐsībùn
Bồ Đào Nha là một quốc gia xinh đẹp.
Bồ Đào Nha; (viết tắt) Bồ
中欧洲西南部的国家,首都是里斯本Ōuzhōu xīnánbù de guójiā, shǒudū shì Lǐsībùn
Bồ Đào Nha là một quốc gia xinh đẹp.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Bồ Đào Nha; (viết tắt) Bồ
Bồ Đào Nha; (viết tắt) Bồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.