Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dùng trong 蓓蕾[bei4 lei3]
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 蓓蕾[bei4 lei3]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.