lan rộng; lan tràn
Loại cây này lan rất nhanh.
dây leo; cây leo bò
Đây là một loại cây thân leo.
dùng trong 蔓菁[man2 jing5]
lan rộng; lan tràn
Loại cây này lan rất nhanh.
dây leo; cây leo bò
Đây là một loại cây thân leo.
dùng trong 蔓菁[man2 jing5]
lan rộng; lan tràn
dùng trong 蔓菁[man2 jing5]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.