Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
chuối; cây chuối
Tôi thích ăn chuối.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
// NGHĨA CHÍNHchuối; cây chuối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.