Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
tua; lông mao
Trên chiếc đèn lồng này có rất nhiều tua rua.
rủ xuống; sum sê hoa (văn)
// NGHĨA CHÍNHtua; lông mao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.