cây rau muối; cỏ dại (cây dền, rau muối, v.v.)
cây rau muối; cỏ dại (cây dền, rau muối, v.v.)
cây rau muối; cỏ dại (cây dền, rau muối, v.v.)
Cây lê là một loại cỏ dại phổ biến.
cây rau muối (Chenopodium album)
Lê là một loại thực vật.
cây rau muối; cỏ dại (cây dền, rau muối, v.v.)
Cây lê là một loại cỏ dại phổ biến.
cây rau muối (Chenopodium album)
Lê là một loại thực vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.