hàng rào; phiên (đất phong kiến)
Hàng rào này rất cao.
phên; phiên (đất phong kiến; phiên trấn)
phiên; phên dậu (vùng đất chư hầu)
Phiên quốc là một loại thực thể chính trị thời cổ đại.
hàng rào; phiên (đất phong kiến)
Hàng rào này rất cao.
phên; phiên (đất phong kiến; phiên trấn)
phiên; phên dậu (vùng đất chư hầu)
Phiên quốc là một loại thực thể chính trị thời cổ đại.
hàng rào; phiên (đất phong kiến)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) phên giậu; rào chắn; phiên bang (chư hầu)
(văn) phên giậu; rào chắn; phiên bang (chư hầu)