- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
yếu ớt; suy nhược
中身体不强壮、容易疲劳shēntǐ búqiáng zhuàng、róngyì píláo
Anh ấy sức khỏe rất yếu.
weak
中身体没有力气,精神不好shēntǐ méiyǒu lìqi, jīngshén búhǎo
Cơ thể anh ấy rất yếu.
yếu ớt; suy nhược
中身体不强壮、容易疲劳shēntǐ búqiáng zhuàng、róngyì píláo
Anh ấy sức khỏe rất yếu.
weak
中身体没有力气,精神不好shēntǐ méiyǒu lìqi, jīngshén búhǎo
Cơ thể anh ấy rất yếu.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
yếu ớt; suy nhược
yếu ớt; suy nhược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.