- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
yếu đuối; mềm yếu
中力量、声音或程度很小lìliàng、shēngyīn huò chéngdù hěn xiǎo
Giọng nói của anh ấy rất yếu ớt.
yếu ớt; còi cọc
中力量、声音、光线等很小,不强lìliàng、shēngyīn、guāngxiàn děng hěn xiǎo,bù qiáng
mờ nhạt; thăm thẳm; man mác
yếu đuối; mềm yếu
中力量、声音或程度很小lìliàng、shēngyīn huò chéngdù hěn xiǎo
Giọng nói của anh ấy rất yếu ớt.
yếu ớt; còi cọc
中力量、声音、光线等很小,不强lìliàng、shēngyīn、guāngxiàn děng hěn xiǎo,bù qiáng
mờ nhạt; thăm thẳm; man mác
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
yếu đuối; mềm yếu
yếu đuối; mềm yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy phát ra một âm thanh yếu ớt.
Anh ấy phát ra một âm thanh yếu ớt.