- 鬲lịch(cái đỉnh (nồi ba chân cổ))
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
Họ sống với nhau rất hòa thuận.
hòa thuận; thân mật; ăn ý
Mối quan hệ của họ rất hòa thuận.
hòa thuận; thân thiết; ăn ý với nhau
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
Họ sống với nhau rất hòa thuận.
hòa thuận; thân mật; ăn ý
Mối quan hệ của họ rất hòa thuận.
hòa thuận; thân thiết; ăn ý với nhau
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.