chiều dài (theo hướng Nam-Bắc); độ dài
Chiều dài của mảnh đất này rất dài.
chiều dài từ bắc đến nam; (văn) chiều dọc lãnh thổ
Khoảng cách từ bắc xuống nam.
chiều dài (theo hướng Nam-Bắc); độ dài
Chiều dài của mảnh đất này rất dài.
chiều dài từ bắc đến nam; (văn) chiều dọc lãnh thổ
Khoảng cách từ bắc xuống nam.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.