phai màu; bạc màu
Bộ quần áo này đã phai màu rồi.
phai màu; rụng (lông, màu); lột (vỏ)
cởi (quần áo); lột (lông vũ); phai màu
Xin bạn cởi áo khoác ra.
tuột ra; trượt ra
Anh ấy cởi áo khoác ra.
giấu vào tay áo
Anh ấy giấu tiền trong tay áo.
phai màu; bạc màu
Bộ quần áo này đã phai màu rồi.
phai màu; rụng (lông, màu); lột (vỏ)
cởi (quần áo); lột (lông vũ); phai màu
Xin bạn cởi áo khoác ra.
phai màu; bạc màu
tuột ra; trượt ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tuột ra; trượt ra
(bóng) (cảm xúc, ý thức...) phai nhạt; tan biến
Nhiệt huyết của anh ấy đã phai nhạt.
(bóng) (cảm xúc, ý thức...) phai nhạt; tan biến
Nhiệt huyết của anh ấy đã phai nhạt.
tuột ra; trượt ra
Anh ấy cởi áo khoác ra.
giấu vào tay áo
Anh ấy giấu tiền trong tay áo.