ve áo; cổ lật
Cổ áo của chiếc áo này rất đẹp.
vạt áo; nẹp ngực áo
ngực; lòng (bóng, nơi chứa đựng cảm xúc)
Anh ấy có tấm lòng rộng mở.
ve áo; cổ lật
Cổ áo của chiếc áo này rất đẹp.
vạt áo; nẹp ngực áo
ngực; lòng (bóng, nơi chứa đựng cảm xúc)
Anh ấy có tấm lòng rộng mở.
ve áo; cổ lật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vạt áo; ngực áo; (bóng) ôm ấp (trong lòng)
Anh ấy có tấm lòng rộng mở.
vạt áo; ngực áo; (bóng) ôm ấp (trong lòng)
Anh ấy có tấm lòng rộng mở.