- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
điểm chính; yếu điểm; trọng tâm
中最重要的内容或关键之处zuì zhòngyào de nèiróng huò guānjiàn zhī chù
Xin hãy nói ra điểm chính.
điểm chính; điểm mấu chốt
中事情中最重要的部分shìqing zhōng zuì zhòngyào de bùfen
Xin hãy nói cho tôi những điểm chính.
điểm chính; yếu điểm; trọng tâm
中最重要的内容或关键之处zuì zhòngyào de nèiróng huò guānjiàn zhī chù
Xin hãy nói ra điểm chính.
điểm chính; điểm mấu chốt
中事情中最重要的部分shìqing zhōng zuì zhòngyào de bùfen
Xin hãy nói cho tôi những điểm chính.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm chính; yếu điểm; trọng tâm
điểm chính; yếu điểm; trọng tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.