- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
quan trọng; khẩn cấp
中有重要意义,不可忽视yǒu zhòngyào yìyì, búkě húshìshì
Chuyện này rất quan trọng.
khẩn cấp; cấp bách
中需要立即处理的;很急迫xūyào lìjí chǔlǐ de;hěn jípò
quan trọng; khẩn cấp
中有重要意义,不可忽视yǒu zhòngyào yìyì, búkě húshìshì
Chuyện này rất quan trọng.
khẩn cấp; cấp bách
中需要立即处理的;很急迫xūyào lìjí chǔlǐ de;hěn jípò
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
quan trọng; khẩn cấp
quan trọng; khẩn cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.