- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải phẫu; mổ xẻ
Giải phẫu học là khoa học nghiên cứu cấu trúc của sinh vật.
giải phẫu; mổ xẻ
Giải phẫu học là khoa học nghiên cứu cấu trúc của sinh vật.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
giải phẫu; mổ xẻ
giải phẫu; mổ xẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.