- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
nói mà không giữ lời; thất tín [thành ngữ]
Anh ấy là một người không giữ lời.
nói mà không giữ lời; thất tín [thành ngữ]
Anh ấy là một người không giữ lời.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
nói mà không giữ lời; thất tín [thành ngữ]
nói mà không giữ lời; thất tín [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.