khen ngợi; biểu dương
Anh ấy được ca ngợi là thiên tài.
ca ngợi; tán dương
danh tiếng; tiếng tăm; nghe; ngửi
Anh ấy có danh tiếng quốc tế rất cao.
khen ngợi; biểu dương
Anh ấy được ca ngợi là thiên tài.
ca ngợi; tán dương
danh tiếng; tiếng tăm; nghe; ngửi
Anh ấy có danh tiếng quốc tế rất cao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.