- 宀miên(mái nhà)
- 㠯dĩ(dụng cụ, công việc)
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
中管理、维持社会秩序的公安人员guǎnlǐ、wéichí shèhuì zhìxù de gōng'ān rényuán
Anh ấy là một cảnh sát.
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
中管理、维持社会秩序的公安人员guǎnlǐ、wéichí shèhuì zhìxù de gōng'ān rényuán
Anh ấy là một cảnh sát.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.