ví von; ẩn dụ; so sánh
Ví dụ này rất sinh động.
ẩn dụ; ví von; so sánh
Ví dụ này rất hình tượng.
ví von; ẩn dụ; so sánh
ví von; ẩn dụ; so sánh
Ví dụ này rất sinh động.
ẩn dụ; ví von; so sánh
Ví dụ này rất hình tượng.
ví von; ẩn dụ; so sánh
ví von; ẩn dụ; so sánh
ví von; ẩn dụ; so sánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.